cultivated crab apple

Học thuật
Thân thiện
cultivated crab apple

The gardener picks a basket of cultivated crab apples.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây táo dại được trồng trọt: Chỉ một loại cây thuộc giống táo dại (Malus), được con người chọn lọc trồng mục đích. Khác với cây mọc hoang, cây này được trồng để lấy quả nhỏ, chua (thường màu đỏ tươi) dùng làm mứt hoặc làm cây cảnh nhờ hoa nở đẹp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden features several varieties of cultivated crab apple. (Khu vườn trồng một số giống cây táo dại được trồng trọt.)
    • Jelly made from cultivated crab apple has a unique tart flavor. (Mứt làm từ quả của cây táo dại được trồng hương vị chua đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh về làm vườn, thực vật học hoặc ẩm thực (khi nói về nguyên liệu làm mứt).
    • In botanical gardens, you can see the difference between wild and cultivated crab apple species. (Trong các vườn bách thảo, bạn có thể thấy sự khác biệt giữa các loài táo dại mọc hoang được trồng trọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Crab apple / Crabapple (n): Táo dại (nói chung, có thể mọc hoang hoặc được trồng).
  • Ornamental crab apple (n): Cây táo dại cảnh, nhấn mạnh mục đích trang trí.
Từ đồng nghĩa
  • Cultivated crabapple tree: Cây táo dại được trồng trọt.
  • Garden crab apple: Táo dại vườn.
Lưu ý
  • Cụm từ "cultivated crab apple" một danh từ ghép, dùng để chỉ chính xác loại cây được con người gieo trồng chăm sóc, phân biệt với cây cùng loài mọc tự nhiên trong rừng.
cultivated crab apple

The gardener picks a basket of cultivated crab apples.

Noun
  1. Cây hoa táo dại

Từ đồng nghĩa